✿ Bơm tạo chân không MC20DP-N2B40F-MU55S5G – Năng Suất Mạnh Mẽ, Hoạt Động Bền Bỉ, Linh Hoạt Khi Kết Hợp Cùng Robot
Nâng tầm hiệu quả công việc và tối ưu hóa quy trình sản xuất với Bơm Tạo Chân Không MC20DP-N2B40F-MU55S5G Vmeca – sản phẩm cao cấp đến từ thương hiệu uy tín VMECA.
Ưu điểm vượt trội của bơm MC20DP-N2B40F-MU55S5G
- Năng suất mạnh mẽ: đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp
- Hoạt động bền bỉ, chỉ sử dụng khí nén, linh hoạt khi kết hợp cùng Robot
- Thiết kế nhỏ gọn: tiết kiệm diện tích lắp đặt, phù hợp cho nhiều không gian làm việc.
- Dễ dàng sử dụng: Hoạt động đơn giản, chỉ cần kết nối với nguồn khí nén và sử dụng
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhiều ngành nghề như: sản xuất, gia công cơ khí, lắp ráp linh kiện điện tử, logistic, kho bãi, ngành sản xuất F&B trong nhiều nhà máy như P&G, Uniliver…
Bơm Tạo Chân Không MC20DP-N2B40F-MU55S5G Vmeca là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp OEM và End-User đang tìm kiếm giải pháp tạo chân không hiệu quả, bền bỉ kết hợp với Robot để ứng dụng tự động hóa an toàn, hiệu quả và tiết kiệm.

✿ Thông tin chi tiết sản phẩm và cách chọn dòng Bơm Tạo Chân Không MC20DP-N2B40F-MU55S5G Vmeca

1. Basic Model
| Symbol | Description |
| MC20 | Magic gripper, MC20 series, Mini 2-stage cartridge |
2. Body Type
| Symbol | Description |
| D | Dual vacuum cartridges |
| SD | Dual vacuum cartridges with Two-fold silencer |

3. Mounting Type
| Symbol | Description |
| X | No mounting bracket |
| M | Direct mount |
| P | Aluminum profile mount |

4. Sealing Material
| Symbol | Description |
| N | NBR |
| E | EPDM |
| V | Viton |
5. Top Bellows
| Symbol | Description |
| 1B40 | 40 mm, 1-fold top bellows ☛ Only with MC10, MC20, MC25 |
| 1B60 | 60 mm, 1-fold top bellows ☛ Only with MC20, MC25 |
| 2B40 | 40 mm, 2-fold top bellows ☛ Only with MC10, MC20, MC25 |
| 2B60 | 60 mm, 2-fold top bellows ☛ Only with MC20, MC25 |

6. Vacuum Filter
| Symbol | Description |
| X | No vacuum filter |
| F | Vacuum filter, 200-mesh |
7. Suction Lip
1) X-type Suction Lip
| 1) Lip Size | Bellows Size | ||
| Symbol | Description | Ø40 | Ø60 |
| X45 | X-type Lip, 45 mm | O | |
| X55 | X-type Lip, 55 mm | O | |
| X65 | X-type Lip, 65 mm | O | |
| X75 | X-type Lip, 75 mm | O | |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| N6 | NBR (Nitrile), 60° Hardness | Blue |
| S3 | Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| S5 | Silicone, 50° Hardness | Red |
| W3 | White Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| W5 | White Silicone, 50° Hardness | Translucent White |
| W3(FDA) | White Silicone, 30° Hardness (FDA) | Translucent White |
| W5(FDA) | White Silicone, 50° Hardness (FDA) | Translucent White |
| U6 | Urethane, 60° Hardness | Dark Grey |
| PU | Polyurethane, 60° Hardness | Translucent Orange |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| A | A-type |
| B | B-type |
| C | C-type |
| D | D-type |

2) U-type Suction Lip
| 1) Lip Size | Bellows Size | ||
| Symbol | Description | Ø40 | Ø60 |
| U45 | U-type Lip, 45 mm | O | |
| U55 | U-type Lip, 55 mm | O | |
| U65 | U-type Lip, 65 mm | O | |
| U75 | U-type Lip, 75 mm | O | |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| N6 | NBR (Nitrile), 60° Hardness | Blue |
| S3 | Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| S5 | Silicone, 50° Hardness | Red |
| W3 | White Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| W5 | White Silicone, 50° Hardness | Translucent White |
| W3(FDA) | White Silicone, 30° Hardness (FDA) | Translucent White |
| W5(FDA) | White Silicone, 50° Hardness (FDA) | Translucent White |
| U6 | Urethane, 60° Hardness | Dark Grey |
| PU | Polyurethane, 60° Hardness | Translucent Orange |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| B | B-type |
| C | C-type |
| D | D-type |

3) P-type Suction Lip
| 1) Lip Size | Bellows Size | ||
| Symbol | Description | Ø40 | Ø60 |
| P48 | P-type Lip, 48 mm | O | |
| P60 | P-type Lip, 60 mm | O | |
| P72 | P-type Lip, 72 mm | O | |
| P85 | P-type Lip, 85 mm | O | |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| N6 | NBR (Nitrile), 60° Hardness | Blue |
| S3 | Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| S5 | Silicone, 50° Hardness | Red |
| W3 | White Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| W5 | White Silicone, 50° Hardness | Translucent White |
| W3(FDA) | White Silicone, 30° Hardness (FDA) | Translucent White |
| W5(FDA) | White Silicone, 50° Hardness (FDA) | Translucent White |
| U6 | Urethane, 60° Hardness | Dark Grey |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| D | D-type |

4) F-type Suction Lip
| 1) Lip Size | Bellows Size | |
| Symbol | Description | Ø40 |
| F45 | F-type Lip, 45 mm | O |
| F55 | F-type Lip, 55 mm | O |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| PU | Polyurethane, 60° Hardness | Translucent Orange |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| B | B-type |
| C | C-type |
| D | D-type |

5) DD-type Suction Lip (Double Lips)
| 1) Lip Size | Bellows Size | |
| Symbol | Description | Ø40 |
| DD4030 | DD-type Lip, Double lip, 30 mm & 41 mm | O |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| N6 | NBR (Nitrile), 60° Hardness | Blue |
| S3 | Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| S5 | Silicone, 50° Hardness | Red |
| W3 | White Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| W5 | White Silicone, 50° Hardness | Translucent White |
| W3(FDA) | White Silicone, 30° Hardness (FDA) | Translucent White |
| W5(FDA) | White Silicone, 50° Hardness (FDA) | Translucent White |
| U6 | Urethane, 60° Hardness | Dark Grey |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| D | D-type |

6) S-type Suction Lip (Sponge Foam)
| 1) Lip Size | Bellows Size | ||
| Symbol | Description | Ø40 | Ø60 |
| S50 | S-type Lip, 50 mm | O | |
| S60 | S-type Lip, 60 mm | O | |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| E | EPDM, 15° Hardness | Black |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| F | F-type |

7) MU-type Suction Lip
| 1) Lip Size | Bellows Size | ||
| Symbol | Description | Ø40 | Ø60 |
| MU45 | MU-type Lip, 45 mm | O | |
| MU55 | MU-type Lip, 55 mm | O | |
| MU65 | MU-type Lip, 65 mm | O | |
| MU75 | MU-type Lip, 75 mm | O | |
| MU80 | MU-type Lip, 80 mm | O | |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| N6 | NBR (Nitrile), 60° Hardness | Blue |
| S3 | Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| S5 | Silicone, 50° Hardness | Red |
| W3 | White Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| W5 | White Silicone, 50° Hardness | Translucent White |
| W3(FDA) | White Silicone, 30° Hardness (FDA) | Translucent White |
| W5(FDA) | White Silicone, 50° Hardness (FDA) | Translucent White |
| U6 | Urethane, 60° Hardness | Dark Grey |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| G | G-type |

8) MF-type Suction Lip
| 1) Lip Size | Bellows Size | ||
| Symbol | Description | Ø40 | Ø60 |
| MF45 | MF-type Lip, 45 mm | O | |
| MF55 | MF-type Lip, 55 mm | O | |
| MF65 | MF-type Lip, 65 mm | O | |
| MF75 | MF-type Lip, 75 mm | O | |
| MF80 | MF-type Lip, 80 mm | O | |
| 2) Lip Material | ||
| Symbol | Description | Color |
| N6 | NBR (Nitrile), 60° Hardness | Blue |
| S3 | Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| S5 | Silicone, 50° Hardness | Red |
| W3 | White Silicone, 30° Hardness | Translucent White |
| W5 | White Silicone, 50° Hardness | Translucent White |
| W3(FDA) | White Silicone, 30° Hardness (FDA) | Translucent White |
| W5(FDA) | White Silicone, 50° Hardness (FDA) | Translucent White |
| U6 | Urethane, 60° Hardness | Dark Grey |
| 3) Stopper | |
| Symbol | Description |
| G | G-type |

✿ Thông tin liên hệ Fadatech Việt Nam
Tại sao nên chọn Fadatech Việt Nam?
- Thương hiệu uy tín: nhà phân phối Vmeca uy tín ( 1 thương hiệu nổi tiếng đến từ Hàn Quốc ) , duy nhất tại thị trường Việt Nam
- Sản phẩm đa dạng: công ty cung cấp các sản phẩm thiết bị và linh kiện công nghiệp chính hãng, chất lượng, có độ tin cậy cao, đến từ những thương hiệu nổi tiếng hàng đầu trên thế giới trong thị trường công nghiệp như SMC, PANANONIC, BIMBA, KEYENCE, ORIENTAL, THK, SICK, IFM, PIAB, CAMOZZI…
- Giá cả cạnh tranh: Fadatech Việt Nam cam kết mang đến cho khách hàng OEM và END-USER mức giá hợp lý và chính sách ưu đãi hấp dẫn.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp của FADATECH VIỆT NAM luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng 24/7
Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết:
✌️THÔNG TIN CÔNG TY TNHH FADATECH VIỆT NAM CHI TIẾT NHƯ SAU :
✌️MST : 0317891852 Hotline : 0944159156 / 0898121195 – Mr Phú / Sales Manager
✌️Trụ sở chính : 35 đường 26, phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, TP HCM, VN.
✌️Email : sales@fadatechvietnam.com












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.